slime mould

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật nhầy nhớt: "slime mould" một loại sinh vật đơn bào hoặc đa bào, khối nguyên sinh chất trần trụi, thể hiện đặc điểm của cả thực vật động vật. thường được tìm thấy trong môi trường ẩm ướt, như rừng hoặc đất mục, di chuyển chậm để ăn vi khuẩn, nấm hoặc chất hữu cơ phân hủy.
    • Nấm nhầy: Trong phân loại học, "slime mould" đôi khi được xếp vào nhóm sinh vật nguyên sinh (protoctists) do cấu trúc đơn giản khả năng thay đổi hình dạng.
dụ sử dụng
  • (Nấm nhầy từ từ qua mặt đất rừng, tiêu thụ mục.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nấm nhầy để hiểu cách sinh vật đơn giản có thể giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slime mould as a model organism": nấm nhầy như một sinh vật mẫu trong nghiên cứu.

    • Slime mould is often used as a model organism in biological experiments due to its unique behavior. (Nấm nhầy thường được dùng như một sinh vật mẫu trong các thí nghiệm sinh học do hành vi độc đáo của .)
  • "slime mould intelligence": trí thông minh của nấm nhầy, ám chỉ khả năng tìm đường tối ưu hóa mạng lưới.

    • The slime mould's ability to find the shortest path in a maze is a form of primitive intelligence. (Khả năng của nấm nhầy trong việc tìm đường ngắn nhất trong cung một dạng trí thông minh nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slime (danh từ): chất nhầy, nhớt.
    • The pond was covered with green slime. (Ao bị phủ đầy chất nhầy xanh.)
  • Mould (danh từ): nấm mốc, khuôn mẫu.
    • Bread left in the dark will grow mould. (Bánh mì để trong bóng tối sẽ mọc nấm mốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Myxomycete: nấm nhầy (tên khoa học của một nhóm slime mould).
  • Plasmodial slime mould: nấm nhầy dạng bào tương (một dạng phổ biến khối nguyên sinh chất lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "slime mould", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành vi:
    • To form into a slime mould: hình thành thành một khối nấm nhầy.
      • Under humid conditions, the spores form into a slime mould. (Trong điều kiện ẩm ướt, các bào tử hình thành thành một khối nấm nhầy.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a slime mould: như một nấm nhầy (ám chỉ sự di chuyển chậm chạp hoặc thích nghi linh hoạt).
    • The team moved like a slime mould, slowly but steadily adapting to the changing conditions. (Đội nhóm di chuyển như một nấm nhầy, chậm rãi nhưng kiên định thích nghi với các điều kiện thay đổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slime mould
A scientist observes a slime mould growing on a fallen log in the forest.